Cách dùng "给你准备了一套新警服 换上吧" (gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng ba) trong hội thoại tiếng Trung

gěizhǔnbèiletàoxīnjǐng huànshàngba

Chuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
lái
le
lái
le

Đến rồi, đến rồi.

LINE 0231:13
PLAYING SCENE
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng ba

给你准备了一套新警服 换上吧

Chuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

LINE 0331:19
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi de

能不能问一下 是谁给我准备的

Tôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp31:13
TMDB ID281392