Cách dùng "你接着说说之后的事情" (nǐ jiē zhe shuō shuō zhī hòu de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
你接着说说之后的事情
Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
nǐ gēn zhōu jǐn shuō de huà zhōu jǐn yǐ jīng huì bào guò le
你跟周瑾说的话 周瑾已经汇报过了
“Châu Cẩn đã báo cáo lại những lời cậu nói rồi.”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEnǐ你
jiē接
zhe着
shuō说
shuō说
zhī之
hòu后
de的
shì事
qíng情
“Cậu kể tiếp những chuyện sau đó đi.”
LINE 0320:26
chéng gē méi shì ba
诚哥 没事吧
“Anh Thành. Không sao chứ?”
Show Information