Cách dùng "你那女婿呀 心眼儿 就这么大点" (nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

婿ya xīnyǎnér jiùzhèmediǎn

cậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:43
shū
a

Chú à,

LINE 0241:45
PLAYING SCENE
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎn

你那女婿呀 心眼儿 就这么大点

cậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

LINE 0341:49
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qū

闭嘴吧你 别抱着我爸 在那儿蛐蛐

Anh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp41:45
TMDB ID281392