Cách dùng "你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了" (nǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了
Anh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:07
zhè这
bèi被
zhuā抓
jìn进
qù去
yǐ以
hòu后
zěn怎
me么
bàn办
nǎ哪
“Nếu bị bắt vào sau này phải làm sao?”
LINE 0201:11
PLAYING SCENEnǐ nǐ kàn zhè yàng xíng bù xíng wǒ wǒ tōu tōu bǎ tā fàng le
你 你看这样行不行 我 我偷偷把他放了
“Anh... anh xem thế này có được không? Tôi... tôi lén thả nó đi.”
LINE 0301:14
nǐ jiù dāng méi kàn jiàn wǒ qiú qiú nǐ le
你就当没看见 我求求你了
“Anh coi như không nhìn thấy gì. Tôi xin anh đấy.”
Show Information