Cách dùng "他们当时把枪给了我 让我去处理尸首" (tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

mendāngshíqiānggěile ràngchùshīshǒu

Lúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:56
qiāng
shàng
de
zhǐ
wén
shì
zěn
me
huí
shì

dấu vân tay trên khẩu súng là sao?

LINE 0228:59
PLAYING SCENE
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒu

他们当时把枪给了我 让我去处理尸首

Lúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

LINE 0329:02
zhǐ
wén
jiù
shì
zài
ge
shí
hòu
liú
xià
lái
de

Dấu vân tay đã để lại khi đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp28:59
TMDB ID281392