Cách dùng "我保证给你一个痛快" (wǒ bǎo zhèng gěi nǐ yí gè tòng kuài) trong hội thoại tiếng Trung
我保证给你一个痛快
tôi đảm bảo cho anh chết nhanh gọn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:05
bǎ把
zhè这
ge个
wò卧
dǐ底
diǎn点
chū出
lái来
“chỉ ra nội gián này,”
LINE 0226:07
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
gěi给
nǐ你
yí一
gè个
tòng痛
kuài快
“tôi đảm bảo cho anh chết nhanh gọn.”
LINE 0326:09
zěn怎
me么
yàng样
“Thế nào”
Show Information