Cách dùng "我没那意思 拉倒吧 我都看出来了" (wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我没那意思 拉倒吧 我都看出来了
Em không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
wǒ我
gēn跟
nǐ你
men们
bú不
shì是
yī一
jiā家
rén人
“cháu với mọi người không phải người một nhà.”
LINE 0241:18
PLAYING SCENEwǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái le
我没那意思 拉倒吧 我都看出来了
“Em không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.”
LINE 0341:22
xiǎo小
jǐn瑾
a啊
“Tiểu Cẩn à,”
Show Information