Cách dùng "证人的意思是不是 就是不能恢复原职" (zhèng rén de yì si shì bú shì jiù shì bù néng huī fù yuán zhí) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngréndesishìshì jiùshìnénghuīyuánzhí

Ý của nhân chứng có phải là tôi chưa thể trở lại chức vụ cũ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:25
nǐ zì jǐ tí gāo jǐng tì yào duō liú xīn a

你自己提高警惕 要多留心啊

cậu phải tự nâng cao cảnh giác, chú ý nhiều hơn.

LINE 0237:28
PLAYING SCENE
zhèng rén de yì si shì bú shì jiù shì bù néng huī fù yuán zhí

证人的意思是不是 就是不能恢复原职

Ý của nhân chứng có phải là tôi chưa thể trở lại chức vụ cũ?

LINE 0337:31
zàn
shí
hái
xíng

Tạm thời thì chưa được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp37:28
TMDB ID281392