Cách dùng "干杯 来" (gān bēi lái) trong hội thoại tiếng Trung
干杯 来
Cạn ly, nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
26:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干杯 来来来 干杯 | gān bēi lái lái lái gān bēi | Cạn ly. Nào, cạn ly. |
| 2▶ | 干杯 来 | gān bēi lái | Cạn ly, nào. |
| 3 | 这是咱们仨 认识的第几年了 | zhè shì zán men sā rèn shí de dì jǐ nián le | Đây là năm thứ mấy ba chúng ta quen nhau rồi nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ men nèi bù hái shì tǐng mǎn yì de yǐng shì lián dòng zhè yī kuàithì nội bộ chúng tôi cũng khá hài lòng. Về mảng liên kết với phim ảnh,

HSK 7
0:03s
dòng huà de jù jí hé diàn yǐng dāng rán le hòu xù wǒ men yě dé yí bù bù láithành phim hoạt hình dài tập và cả điện ảnh. Tất nhiên, sau này chúng ta vẫn phải làm từng bước một.

HSK 4
0:03s
jiù shì xiàn zài zuì liú xíng de nà zhǒng jì jiǎn dān yòu hǎo wánchính là kiểu đang thịnh hành hiện nay, vừa đơn giản lại vừa thú vị.

HSK 5
0:03s
zhè duì yú zán men de pǐn pái tuī guǎng a tè bié yǒu yì yìViệc này rất có ý nghĩa cho việc quảng bá thương hiệu của chúng ta.