Cách dùng "干杯 来来来 干杯" (gān bēi lái lái lái gān bēi) trong hội thoại tiếng Trung
干杯 来来来 干杯
Cạn ly. Nào, cạn ly.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 罚酒 | fá jiǔ | Phạt rượu. |
| 2▶ | 干杯 来来来 干杯 | gān bēi lái lái lái gān bēi | Cạn ly. Nào, cạn ly. |
| 3 | 干杯 来 | gān bēi lái | Cạn ly, nào. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 8 of 9)
HSK 6
0:03s
méi bàn fǎ la jiù zhǐ néng gàn zhè ge lóuKhông còn cách nào khác, chỉ đành làm nghề này.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu xiē huà yě yě bù zhī dào gāi shuō bù gāi shuōcó vài lời không biết nên nói hay không.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
mài cǎn de a wǒ shì zhēn de xū yào yí gè sī jītrước mặt cô đâu. Tôi đang cần một tài xế thật mà.

HSK 5
0:03s
fāng xiǎo jiě nǐ wèi shén me huì zhè me xìn rèn wǒ neCô Phương, vì sao cô lại tin tưởng tôi như vậy?

HSK 5
0:03s
píng nǐ duì lǎo yé zi de xiào xīn jiù zhí de xìn rènVới lòng hiếu thảo của anh với bố mình đã đáng để tin tưởng rồi.

HSK 3
0:03s
yī huì er dào le dì fāng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù xiāo yèLát nữa đến nơi, anh đi ăn đêm cùng tôi.

HSK 5
0:03s
yǒu shén me xū qiú nǐ jǐn guǎn gēn tā tí bù yòng bù yòng bù yòngCó yêu cầu gì anh cứ nói với cô ấy. Không cần.

HSK 2
0:03s
dōu jué de zhè ge míng zì a yǒu qù wèi xìng yě yǒu jì yì diǎnMọi người đều thấy cái tên này vừa thú vị lại dễ nhớ.








