Cách dùng "你认识我 我认识啊" (nǐ rèn shí wǒ wǒ rèn shí a) trong hội thoại tiếng Trung
你认识我 我认识啊
Anh quen tôi à? Tôi quen chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:47
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好啊 好啊 方小姐 | hǎo a hǎo a fāng xiǎo jiě | Được được, cô Phương. |
| 2▶ | 你认识我 我认识啊 | nǐ rèn shí wǒ wǒ rèn shí a | Anh quen tôi à? Tôi quen chứ. |
| 3 | 我是贾有财啊 | wǒ shì jiǎ yǒu cái a | Tôi là Giả Hữu Tài đây. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ men nèi bù hái shì tǐng mǎn yì de yǐng shì lián dòng zhè yī kuàithì nội bộ chúng tôi cũng khá hài lòng. Về mảng liên kết với phim ảnh,

HSK 7
0:03s
dòng huà de jù jí hé diàn yǐng dāng rán le hòu xù wǒ men yě dé yí bù bù láithành phim hoạt hình dài tập và cả điện ảnh. Tất nhiên, sau này chúng ta vẫn phải làm từng bước một.

HSK 4
0:03s
jiù shì xiàn zài zuì liú xíng de nà zhǒng jì jiǎn dān yòu hǎo wánchính là kiểu đang thịnh hành hiện nay, vừa đơn giản lại vừa thú vị.

HSK 5
0:03s
zhè duì yú zán men de pǐn pái tuī guǎng a tè bié yǒu yì yìViệc này rất có ý nghĩa cho việc quảng bá thương hiệu của chúng ta.