Cách dùng "丝毫没有说服我" (sī háo méi yǒu shuō fú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
丝毫没有说服我
Gần như không thuyết phục chị.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
gāo高
xiáng翔
zhǎo找
wǒ我
tán谈
le了
“Cao Tường đã nói chuyện với chị.”
LINE 0213:33
PLAYING SCENEsī丝
háo毫
méi没
yǒu有
shuō说
fú服
wǒ我
“Gần như không thuyết phục chị.”
LINE 0313:37
wǒ我
yě也
qù去
jiàn见
le了
nà那
ge个
wēn温
liáng良
“Chị cũng đã đi gặp Ôn Lương rồi.”
Show Information