Cách dùng "况且我现在马上就要辞职了" (kuàng qiě wǒ xiàn zài mǎ shàng jiù yào cí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
况且我现在马上就要辞职了
Hơn nữa tôi sắp nghỉ việc rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:42
kuàng况
qiě且
“Hơn nữa”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEkuàng况
qiě且
wǒ我
xiàn现
zài在
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
cí辞
zhí职
le了
“Hơn nữa tôi sắp nghỉ việc rồi”
LINE 0302:46
zhēn真
de的
méi没
bì必
yào要
piàn骗
nǐ你
a啊
“Thực sự không cần phải lừa bạn đâu”
Show Information