Cách dùng "况且我现在马上就要辞职了" (kuàng qiě wǒ xiàn zài mǎ shàng jiù yào cí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung

kuàngqiěxiànzàishàngjiùyàozhíle

Hơn nữa tôi sắp nghỉ việc rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:42
kuàng
qiě

Hơn nữa

LINE 0202:43
PLAYING SCENE
kuàng
qiě
xiàn
zài
shàng
jiù
yào
zhí
le

Hơn nữa tôi sắp nghỉ việc rồi

LINE 0302:46
zhēn
de
méi
yào
piàn
a

Thực sự không cần phải lừa bạn đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp02:43
TMDB ID273129