Cách dùng "你辞职的事情 我希望你不要大张旗鼓" (nǐ cí zhí de shì qíng wǒ xī wàng nǐ bú yào dà zhāng qí gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhídeshìqíng wàngyàozhāng

Chuyện bạn nghỉ việc Tôi mong bạn đừng làm rầm rĩ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:15
gèng bù xī wàng shì nǐ men qí zhōng de rèn hé yí gè rén

更不希望 是你们其中的任何一个人

Càng không muốn Đó là bất kỳ ai trong số các bạn

LINE 0203:21
PLAYING SCENE
nǐ cí zhí de shì qíng wǒ xī wàng nǐ bú yào dà zhāng qí gǔ

你辞职的事情 我希望你不要大张旗鼓

Chuyện bạn nghỉ việc Tôi mong bạn đừng làm rầm rĩ

LINE 0303:25
nán
guān
dāng
tóu

Đang trong giai đoạn khó khăn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp03:21
TMDB ID273129