Cách dùng "你找我干吗呀 你不是让我不要去找你吗" (nǐ zhǎo wǒ gàn má ya nǐ bú shì ràng wǒ bú yào qù zhǎo nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你找我干吗呀 你不是让我不要去找你吗
Tìm tôi làm gì vậy Anh không bảo tôi đừng tìm anh sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
dǎ nǐ diàn huà nǐ bù jiē wǒ zhǐ néng lái zhǎo nǐ a
打你电话你不接 我只能来找你啊
“Gọi điện mà anh không bắt máy Tôi đành phải đến tìm anh thôi”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEnǐ zhǎo wǒ gàn má ya nǐ bú shì ràng wǒ bú yào qù zhǎo nǐ ma
你找我干吗呀 你不是让我不要去找你吗
“Tìm tôi làm gì vậy Anh không bảo tôi đừng tìm anh sao”
LINE 0309:33
zhǎo nǐ shì xiǎng ràng nǐ dā yìng yóu xì gōng sī kāi de tiáo jiàn
找你 是想让你答应游戏公司开的条件
“Tìm anh là muốn anh chấp nhận điều kiện của công ty game đó”
Show Information