Cách dùng "绝对不能让儿子沾手" (jué duì bù néng ràng ér zi zhān shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

juéduìnéngràngérzizhānshǒu

thì cũng tuyệt đối không được cho con trai đụng vào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:48
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1第三 无论以后 你的生意做得多大dì sān wú lùn yǐ hòu nǐ de shēng yì zuò dé duō dàThứ ba, dù cho sau này việc kinh doanh của anh có lớn mạnh đến đâu
2绝对不能让儿子沾手jué duì bù néng ràng ér zi zhān shǒuthì cũng tuyệt đối không được cho con trai đụng vào.
3好 我答应你 你想清楚再答应hǎo wǒ dā yìng nǐ nǐ xiǎng qīng chǔ zài dā yìngĐược, anh hứa với em. Anh nghĩ cho kỹ rồi hãy hứa.

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
你当初怎么不说 要守住底线 现在知道擦了
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

你擦得干净吗 你擦得干净 你自己心里吗
HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?