Cách dùng "没有你 我不行的" (méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
没有你 我不行的
không có em anh không sống nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我得了绝症 | wǒ dé le jué zhèng | anh mắc bệnh nan y, |
| 2▶ | 没有你 我不行的 | méi yǒu nǐ wǒ bù xíng de | không có em anh không sống nổi. |
| 3 | 我真的 你别假 你太假了你 | wǒ zhēn de nǐ bié jiǎ nǐ tài jiǎ le nǐ | - Anh thật sự... - Anh đừng có giả vờ. Anh diễn giả trân quá đấy. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiān wàn bié guà diàn huà wǒ jiù shuō yī jù[em đừng cúp máy nhé,] [anh chỉ nói một câu thôi.]

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ bù gāi zài dǎ rǎo nǐ hé hái zi[Anh biết là anh không nên] [làm phiền em và con nữa.]

HSK 7
0:03s
zhè xiāng gǎng de jiǔ diàn fáng jiān yòu xiǎo yòu cháoKhách sạn ở Hồng Kông phòng vừa nhỏ vừa ẩm thấp,

HSK 3
0:03s
wǒ yuē fǎ sān zhāng shí zhāng dōu xíng dì yīEm có ba điều kiện. Mười điều kiện cũng được. Thứ nhất,

HSK 5
0:03s
yòng nǐ xiàn zài de shēn fèn bǎ suǒ yǒu de chǎn yè xǐ báidùng thân phận hiện tại của anh tẩy trắng tất cả sản nghiệp,










