Cách dùng "七八十家 都在排着队呢" (qī bā shí jiā dōu zài pái zhe duì ne) trong hội thoại tiếng Trung
七八十家 都在排着队呢
giống như anh đều đang xếp hàng đợi kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公司周转不开了 现在像你这样的 中小企业 | gōng sī zhōu zhuǎn bù kāi le xiàn zài xiàng nǐ zhè yàng de zhōng xiǎo qǐ yè | Công ty không quay vòng vốn được nữa rồi. Bây giờ, có tận 70, 80 doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| 2▶ | 七八十家 都在排着队呢 | qī bā shí jiā dōu zài pái zhe duì ne | giống như anh đều đang xếp hàng đợi kìa. |
| 3 | 那可是国家有政策呀 政策是政策 | nà kě shì guó jiā yǒu zhèng cè ya zhèng cè shì zhèng cè | Nhưng quốc gia có chính sách mà. Chính sách là chính sách, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiān wàn bié guà diàn huà wǒ jiù shuō yī jù[em đừng cúp máy nhé,] [anh chỉ nói một câu thôi.]

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ bù gāi zài dǎ rǎo nǐ hé hái zi[Anh biết là anh không nên] [làm phiền em và con nữa.]

HSK 7
0:03s
zhè xiāng gǎng de jiǔ diàn fáng jiān yòu xiǎo yòu cháoKhách sạn ở Hồng Kông phòng vừa nhỏ vừa ẩm thấp,

HSK 3
0:03s
wǒ yuē fǎ sān zhāng shí zhāng dōu xíng dì yīEm có ba điều kiện. Mười điều kiện cũng được. Thứ nhất,

HSK 5
0:03s
yòng nǐ xiàn zài de shēn fèn bǎ suǒ yǒu de chǎn yè xǐ báidùng thân phận hiện tại của anh tẩy trắng tất cả sản nghiệp,

HSK 3
0:03s
yǐ hòu wǒ men jiù shì zhèng zhèng jīng jīng de shēng yì rénsau này chúng ta sẽ là doanh nhân trong sạch.









