Cách dùng "七八十家 都在排着队呢" (qī bā shí jiā dōu zài pái zhe duì ne) trong hội thoại tiếng Trung
七八十家 都在排着队呢
giống như anh đều đang xếp hàng đợi kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公司周转不开了 现在像你这样的 中小企业 | gōng sī zhōu zhuǎn bù kāi le xiàn zài xiàng nǐ zhè yàng de zhōng xiǎo qǐ yè | Công ty không quay vòng vốn được nữa rồi. Bây giờ, có tận 70, 80 doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| 2▶ | 七八十家 都在排着队呢 | qī bā shí jiā dōu zài pái zhe duì ne | giống như anh đều đang xếp hàng đợi kìa. |
| 3 | 那可是国家有政策呀 政策是政策 | nà kě shì guó jiā yǒu zhèng cè ya zhèng cè shì zhèng cè | Nhưng quốc gia có chính sách mà. Chính sách là chính sách, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?