Cách dùng "我都没什么可说的" (wǒ dōu méi shén me kě shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我都没什么可说的
thì tôi cũng chẳng có gì để nói cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:16
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不管你们是谁 | bù guǎn nǐ men shì shuí | Dù các anh là ai, |
| 2▶ | 我都没什么可说的 | wǒ dōu méi shén me kě shuō de | thì tôi cũng chẳng có gì để nói cả. |
| 3 | 石磊 | shí lěi | Thạch Lỗi, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?