Cách dùng "我发誓我肯定能做到" (wǒ fā shì wǒ kěn dìng néng zuò dào) trong hội thoại tiếng Trung
我发誓我肯定能做到
Anh thề là anh nhất định sẽ làm được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
26:54
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 我答应你 你想清楚再答应 | hǎo wǒ dā yìng nǐ nǐ xiǎng qīng chǔ zài dā yìng | Được, anh hứa với em. Anh nghĩ cho kỹ rồi hãy hứa. |
| 2▶ | 我发誓我肯定能做到 | wǒ fā shì wǒ kěn dìng néng zuò dào | Anh thề là anh nhất định sẽ làm được. |
| 3 | 老婆 | lǎo pó | Vợ ơi, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?