Cách dùng "我只能保我自己" (wǒ zhǐ néng bǎo wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我只能保我自己
Tôi chỉ có thể bảo vệ bản thân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也不配 | wǒ yě bù pèi | tôi cũng không xứng. |
| 2▶ | 我只能保我自己 | wǒ zhǐ néng bǎo wǒ zì jǐ | Tôi chỉ có thể bảo vệ bản thân, |
| 3 | 保我自己的家人 | bǎo wǒ zì jǐ de jiā rén | bảo vệ người nhà của mình. |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiān wàn bié guà diàn huà wǒ jiù shuō yī jù[em đừng cúp máy nhé,] [anh chỉ nói một câu thôi.]

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ bù gāi zài dǎ rǎo nǐ hé hái zi[Anh biết là anh không nên] [làm phiền em và con nữa.]

HSK 7
0:03s
zhè xiāng gǎng de jiǔ diàn fáng jiān yòu xiǎo yòu cháoKhách sạn ở Hồng Kông phòng vừa nhỏ vừa ẩm thấp,

HSK 3
0:03s
wǒ yuē fǎ sān zhāng shí zhāng dōu xíng dì yīEm có ba điều kiện. Mười điều kiện cũng được. Thứ nhất,

HSK 5
0:03s
yòng nǐ xiàn zài de shēn fèn bǎ suǒ yǒu de chǎn yè xǐ báidùng thân phận hiện tại của anh tẩy trắng tất cả sản nghiệp,










