Cách dùng "小兔崽子 你不骑车了" (xiǎo tù zǎi zi nǐ bù qí chē le) trong hội thoại tiếng Trung
小兔崽子 你不骑车了
Thằng nhóc này, con không đi xe nữa à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明天把车给我卖了 | míng tiān bǎ chē gěi wǒ mài le | Ngày mai bán xe cho con đi. |
| 2▶ | 小兔崽子 你不骑车了 | xiǎo tù zǎi zi nǐ bù qí chē le | Thằng nhóc này, con không đi xe nữa à? |
| 3 | 我们在一线 忙得死去活来 | wǒ men zài yī xiàn máng dé sǐ qù huó lái | Chúng tôi bận tối tăm mặt mũi ở tuyến đầu, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
yǐ hòu wǒ men jiù shì zhèng zhèng jīng jīng de shēng yì rénsau này chúng ta sẽ là doanh nhân trong sạch.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo wǒ dā yìng nǐ nǐ xiǎng qīng chǔ zài dā yìngĐược, anh hứa với em. Anh nghĩ cho kỹ rồi hãy hứa.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de nǐ bié jiǎ nǐ tài jiǎ le nǐ- Anh thật sự... - Anh đừng có giả vờ. Anh diễn giả trân quá đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì yíng le nǐ ràng wǒ jìn qiáng shèng jiào wǒ zuò shēng yìnếu như con thắng thì bố cho con vào Cường Thịnh, dạy con làm kinh doanh.

HSK 6
0:03s
wǒ yī bèi zi bù pèng mó tuō nǐ shuō shén me wǒ dōu tīng nǐ dethì cả đời con không động vào mô tô nữa, bố nói gì con cũng nghe theo.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
pèi hé xié zhù nǐ ràng wǒ zěn me gēn xiōng dì men kāi kǒu aphối hợp hỗ trợ. Anh nói xem tôi phải nói với các anh em như thế nào?

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shuō zhè yàng de rén yīng bù yīng gāi cháAnh nói xem có nên điều tra những người như vậy hay không?

HSK 4
0:03s
jīng hǎi de jǐng chá shì dōu xiàng tā nà yàng de macảnh sát Kinh Hải đều giống như anh ta sao?







