Cách dùng "小兔崽子 你不骑车了" (xiǎo tù zǎi zi nǐ bù qí chē le) trong hội thoại tiếng Trung
小兔崽子 你不骑车了
Thằng nhóc này, con không đi xe nữa à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
31:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明天把车给我卖了 | míng tiān bǎ chē gěi wǒ mài le | Ngày mai bán xe cho con đi. |
| 2▶ | 小兔崽子 你不骑车了 | xiǎo tù zǎi zi nǐ bù qí chē le | Thằng nhóc này, con không đi xe nữa à? |
| 3 | 我们在一线 忙得死去活来 | wǒ men zài yī xiàn máng dé sǐ qù huó lái | Chúng tôi bận tối tăm mặt mũi ở tuyến đầu, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?