Cách dùng "银行那边又石沉大海了" (yín háng nà biān yòu shí chén dà hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
银行那边又石沉大海了
thì bên ngân hàng liền mất tăm mất tích.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
kě可
shì是
jiè借
kuǎn款
hé合
tóng同
yī一
qiān签
“Nhưng vừa mới ký hợp đồng vay tiền xong”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEyín银
háng行
nà那
biān边
yòu又
shí石
chén沉
dà大
hǎi海
le了
“thì bên ngân hàng liền mất tăm mất tích.”
LINE 0310:19
yī lián sān gè yuè yì diǎn dòng jìng dōu méi yǒu
一连三个月 一点动静都没有
“Ba tháng liền không hề có động tĩnh gì.”
Show Information