Cách dùng "银行那边又石沉大海了" (yín háng nà biān yòu shí chén dà hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung

yínhángbiānyòushíchénhǎile

thì bên ngân hàng liền mất tăm mất tích.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
shì
jiè
kuǎn
tóng
qiān

Nhưng vừa mới ký hợp đồng vay tiền xong

LINE 0210:17
PLAYING SCENE
yín
háng
biān
yòu
shí
chén
hǎi
le

thì bên ngân hàng liền mất tăm mất tích.

LINE 0310:19
yī lián sān gè yuè yì diǎn dòng jìng dōu méi yǒu

一连三个月 一点动静都没有

Ba tháng liền không hề có động tĩnh gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp10:17
TMDB ID210757