Cách dùng "滋阴壮阳喽" (zī yīn zhuàng yáng lóu) trong hội thoại tiếng Trung

yīnzhuàngyánglóu

Cường âm, tráng dương đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:32
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1野红枣喽 来 瞧一瞧看一看 野红枣喽 养气补血yě hóng zǎo lóu lái qiáo yī qiáo kàn yī kàn yě hóng zǎo lóu yǎng qì bǔ xuèTáo tàu dại đây. Nào, đến xem đi nào. Táo tàu dại đây. Dưỡng khí, bổ máu đây.
2滋阴壮阳喽zī yīn zhuàng yáng lóuCường âm, tráng dương đây.
3来 瞧一瞧看一看 野红枣喽 养气补血喽lái qiáo yī qiáo kàn yī kàn yě hóng zǎo lóu yǎng qì bǔ xuè lóuNào, đến xem đi nào. Táo tàu dại đây. Dưỡng khí, bổ máu đây.

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 7 of 7)
你当初怎么不说 要守住底线 现在知道擦了
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

你擦得干净吗 你擦得干净 你自己心里吗
HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?