Cách dùng "走的走 散的散" (zǒu de zǒu sàn de sàn) trong hội thoại tiếng Trung
走的走 散的散
Người rời đi cũng rời đi hết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:07
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也对不起自己 | yě duì bù qǐ zì jǐ | cũng có lỗi với bản thân. |
| 2▶ | 走的走 散的散 | zǒu de zǒu sàn de sàn | Người rời đi cũng rời đi hết, |
| 3 | 他的徒弟这些年 也没剩几个了 | tā de tú dì zhè xiē nián yě méi shèng jǐ gè le | những năm nay học trò của anh ấy cũng chẳng còn bao nhiêu người nữa, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiān wàn bié guà diàn huà wǒ jiù shuō yī jù[em đừng cúp máy nhé,] [anh chỉ nói một câu thôi.]

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ bù gāi zài dǎ rǎo nǐ hé hái zi[Anh biết là anh không nên] [làm phiền em và con nữa.]

HSK 7
0:03s
zhè xiāng gǎng de jiǔ diàn fáng jiān yòu xiǎo yòu cháoKhách sạn ở Hồng Kông phòng vừa nhỏ vừa ẩm thấp,

HSK 3
0:03s
wǒ yuē fǎ sān zhāng shí zhāng dōu xíng dì yīEm có ba điều kiện. Mười điều kiện cũng được. Thứ nhất,

HSK 5
0:03s
yòng nǐ xiàn zài de shēn fèn bǎ suǒ yǒu de chǎn yè xǐ báidùng thân phận hiện tại của anh tẩy trắng tất cả sản nghiệp,










