Cách dùng "走的走 散的散" (zǒu de zǒu sàn de sàn) trong hội thoại tiếng Trung
走的走 散的散
Người rời đi cũng rời đi hết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
39:07
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也对不起自己 | yě duì bù qǐ zì jǐ | cũng có lỗi với bản thân. |
| 2▶ | 走的走 散的散 | zǒu de zǒu sàn de sàn | Người rời đi cũng rời đi hết, |
| 3 | 他的徒弟这些年 也没剩几个了 | tā de tú dì zhè xiē nián yě méi shèng jǐ gè le | những năm nay học trò của anh ấy cũng chẳng còn bao nhiêu người nữa, |
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng chū zěn me bù shuō yào shǒu zhù dǐ xiàn xiàn zài zhī dào cā leBan đầu sao không nói phải giữ giới hạn? Bây giờ thì biết lau rồi sao?

HSK 4
0:03s
nǐ cā dé gān jìng ma nǐ cā dé gān jìng nǐ zì jǐ xīn lǐ maAnh lau sạch được không? Anh có thể lau sạch nội tâm của mình không?