Cách dùng "居然是跟你死在一起" (jū rán shì gēn nǐ sǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
居然是跟你死在一起
jū rán shì gēn nǐ sǐ zài yì qǐ
lại phải chết cùng với người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
14:30
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我燕离这辈子 | wǒ yàn lí zhè bèi zi | kiếp này Yên Ly ta |
| 2▶ | 居然是跟你死在一起 | jū rán shì gēn nǐ sǐ zài yì qǐ | lại phải chết cùng với người. |
| 3 | 也不知道这辈子 | yě bù zhī dào zhè bèi zi | Cũng không biết đời này |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qù diàn qián sī chuán nín kǒu yù de kě shì lǎo nú aNgười tới Điện Tiền Ty truyền khẩu dụ của bệ hạ là lão nô mà,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yàn zé nǐ fēng le nǐ dào dǐ yào zuò shén me yàn líYên Trạch, huynh điên rồi sao? Rốt cuộc huynh muốn làm gì? Yên Ly,

HSK 7
0:03s
hòu mào xiōng zhǎng zhī míng qiè qǔ dà wèi zhèn yǒu hé zuì zhèn wú zuì- sau đó mạo danh huynh trưởng, cướp đoạt ngôi vị. - Trẫm có tội gì, trẫm vô tội.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s