Cách dùng "你个混账 我杀了你" (nǐ gè hùn zhàng wǒ shā le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你个混账 我杀了你
nǐ gè hùn zhàng wǒ shā le nǐ
Tên khốn nhà ngươi, ta giết chết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
2:32
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | Ngươi… |
| 2▶ | 你个混账 我杀了你 | nǐ gè hùn zhàng wǒ shā le nǐ | Tên khốn nhà ngươi, ta giết chết ngươi. |
| 3 | 国贼严涵 | guó zéi yán hán | Quốc tặc Nghiêm Hàm, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qù diàn qián sī chuán nín kǒu yù de kě shì lǎo nú aNgười tới Điện Tiền Ty truyền khẩu dụ của bệ hạ là lão nô mà,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yàn zé nǐ fēng le nǐ dào dǐ yào zuò shén me yàn líYên Trạch, huynh điên rồi sao? Rốt cuộc huynh muốn làm gì? Yên Ly,

HSK 7
0:03s
hòu mào xiōng zhǎng zhī míng qiè qǔ dà wèi zhèn yǒu hé zuì zhèn wú zuì- sau đó mạo danh huynh trưởng, cướp đoạt ngôi vị. - Trẫm có tội gì, trẫm vô tội.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s