Cách dùng "你骗我" (nǐ piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你骗我
nǐ piàn wǒ
Ngươi lừa ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
11:06
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 社主厚德流光 高情远致 乃天命所归之天地圣 | shè zhǔ hòu dé liú guāng gāo qíng yuǎn zhì nǎi tiān mìng suǒ guī zhī tiān dì shèng | Xã chủ đức độ sáng ngời, tâm hồn cao thượng, là người được trời chọn... |
| 2▶ | 你骗我 | nǐ piàn wǒ | Ngươi lừa ta. |
| 3 | 你们 | nǐ men | Các người |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qù diàn qián sī chuán nín kǒu yù de kě shì lǎo nú aNgười tới Điện Tiền Ty truyền khẩu dụ của bệ hạ là lão nô mà,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yàn zé nǐ fēng le nǐ dào dǐ yào zuò shén me yàn líYên Trạch, huynh điên rồi sao? Rốt cuộc huynh muốn làm gì? Yên Ly,

HSK 7
0:03s
hòu mào xiōng zhǎng zhī míng qiè qǔ dà wèi zhèn yǒu hé zuì zhèn wú zuì- sau đó mạo danh huynh trưởng, cướp đoạt ngôi vị. - Trẫm có tội gì, trẫm vô tội.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s