Cách dùng "平身 谢陛下" (píng shēn xiè bì xià) trong hội thoại tiếng Trung
平身 谢陛下
píng shēn xiè bì xià
Bình thân. Tạ ơn bệ hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
39:04
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 佐辅嗣君 同心归一 往圣同辙 | zuǒ fǔ sì jūn tóng xīn guī yī wǎng shèng tóng zhé | phò tá tân đế, đồng tâm đồng lòng đi theo con đường của thánh nhân xưa. |
| 2▶ | 平身 谢陛下 | píng shēn xiè bì xià | Bình thân. Tạ ơn bệ hạ. |
| 3 | 回了荆州 要好生照顾祖母 更要好生照顾自己 | huí le jīng zhōu yào hǎo shēng zhào gù zǔ mǔ gèng yào hǎo shēng zhào gù zì jǐ | Về Kinh Châu phải chăm sóc tổ mẫu thật tốt, càng phải chăm sóc tốt cho bản thân, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yǐ wéi quán tiān xià de nǚ zǐ dōu xiàng nǐ zhè bān zì gān xià jiànNgươi tưởng nữ tử khắp thiên hạ đều tự nguyện sống hèn như ngươi sao?

HSK 2
0:03s
mǎn xīn mǎn yǎn dōu shì zì jǐ de quán shì fù guìTrong mắt ngươi chỉ có quyền thế phú quý của bản thân.

HSK 6
0:03s
hái yào měi rì zhuāng fēng mài shǎ gǒu huó yú shìcòn phải ngày ngày giả điên giả khờ mà sống nhục trên đời.

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zěn me huì yǒu nǐ zhè yàng de mǔ qīnSao trên đời này lại có người mẹ như ngươi chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hái gǎn shuō wǒ men zhèng fǔ yǐn shùn suìcòn dám nói Trịnh phủ doãn của bọn ta thuận lợi ư?

HSK 1
0:03s
wǒ men zhèng fǔ yǐn zuò guān qīng qīng bái báiTrịnh phủ doãn của bọn ta làm quan thanh liêm,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s