Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "丧尽天良" (sàng jìn tiān liáng) trong hội thoại tiếng Trung

丧尽天良

sàng jìn tiān liáng

Kẻ táng tận lương tâm

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
1:57
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1想必也是你的手笔xiǎng bì yě shì nǐ de shǒu bǐchắc hẳn cũng là thủ đoạn của ngươi.
2丧尽天良sàng jìn tiān liángKẻ táng tận lương tâm
3也不过如此yě bù guò rú cǐcũng chỉ đến vậy mà thôi.

More Clips From Episode

Total 117 clips (Page 4 of 6)
你以为全天下的女子 都像你这般自甘下贱
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ wéi quán tiān xià de nǚ zǐ dōu xiàng nǐ zhè bān zì gān xià jiànNgươi tưởng nữ tử khắp thiên hạ đều tự nguyện sống hèn như ngươi sao?

满心满眼都是自己的权势富贵
HSK 2
0:03s
mǎn xīn mǎn yǎn dōu shì zì jǐ de quán shì fù guìTrong mắt ngươi chỉ có quyền thế phú quý của bản thân.

还要每日装疯卖傻苟活于世
HSK 6
0:03s
hái yào měi rì zhuāng fēng mài shǎ gǒu huó yú shìcòn phải ngày ngày giả điên giả khờ mà sống nhục trên đời.

这世上怎么会有你这样的母亲
HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zěn me huì yǒu nǐ zhè yàng de mǔ qīnSao trên đời này lại có người mẹ như ngươi chứ?

我为何也要跟着死
HSK 6
0:03s
wǒ wèi hé yě yào gēn zhe sǐVì sao ta cũng phải chết theo?

我想活着有错吗
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng huó zhe yǒu cuò maTa muốn sống là sai sao?

连中衣都未曾脱过
HSK 4
0:03s
lián zhōng yī dōu wèi céng tuō guòđến trung y còn chưa từng cởi.

守了十几年的活寡
HSK 5
0:03s
shǒu le shí jǐ nián de huó guǎở góa suốt mười mấy năm,

你还要我怎么样
HSK 1
0:03s
nǐ hái yào wǒ zěn me yàngngươi còn muốn ta thế nào nữa?

为了圣上留血脉
HSK 7
0:03s
wèi le shèng shàng liú xuè màiGiữ huyết mạch cho Thánh thượng?

我替先皇结果你
HSK 5
0:03s
wǒ tì xiān huáng jié guǒ nǐTa thay tiên hoàng kết liễu ngươi.

你也别想活
HSK 4
0:03s
nǐ yě bié xiǎng huóngươi cũng đừng hòng sống.

谁曾想又是竹篮打水一场空啊
HSK 2
0:03s
shuí céng xiǎng yòu shì zhú lán dǎ shuǐ yī cháng kōng aNào ngờ vẫn toi công dã tràng.

可惜我天纵英才
HSK 4
0:03s
kě xī wǒ tiān zòng yīng cáiTiếc cho ta trời sinh anh tài,

你勾结反贼 出卖恩师
HSK 7
0:03s
nǐ gōu jié fǎn zéi chū mài ēn shīÔng câu kết với phản tặc, bán đứng ân sư,

还敢说我们郑府尹顺遂
HSK 4
0:03s
hái gǎn shuō wǒ men zhèng fǔ yǐn shùn suìcòn dám nói Trịnh phủ doãn của bọn ta thuận lợi ư?

我们郑府尹做官清清白白
HSK 1
0:03s
wǒ men zhèng fǔ yǐn zuò guān qīng qīng bái báiTrịnh phủ doãn của bọn ta làm quan thanh liêm,

做官我不如你
HSK 4
0:03s
zuò guān wǒ bù rú nǐLàm quan, ta không bằng ngươi.

做人你不如我
HSK 4
0:03s
zuò rén nǐ bù rú wǒLàm người, ngươi không bằng ta.

血脉相连的亲弟弟
HSK 7
0:03s
xuè mài xiāng lián de qīn dì diđệ đệ ruột cùng chung máu mủ.