Cách dùng "我替先皇结果你" (wǒ tì xiān huáng jié guǒ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我替先皇结果你
Ta thay tiên hoàng kết liễu ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
26:35
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你记住今天 | nǐ jì zhù jīn tiān | Ngươi nhớ kỹ hôm nay. |
| 2▶ | 我替先皇结果你 | wǒ tì xiān huáng jié guǒ nǐ | Ta thay tiên hoàng kết liễu ngươi. |
| 3 | 要我死 | yào wǒ sǐ | Muốn ta chết, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s
qù diàn qián sī chuán nín kǒu yù de kě shì lǎo nú aNgười tới Điện Tiền Ty truyền khẩu dụ của bệ hạ là lão nô mà,

HSK 7
0:03s
yàn zé nǐ fēng le nǐ dào dǐ yào zuò shén me yàn líYên Trạch, huynh điên rồi sao? Rốt cuộc huynh muốn làm gì? Yên Ly,

HSK 7
0:03s
hòu mào xiōng zhǎng zhī míng qiè qǔ dà wèi zhèn yǒu hé zuì zhèn wú zuì- sau đó mạo danh huynh trưởng, cướp đoạt ngôi vị. - Trẫm có tội gì, trẫm vô tội.
















