Cách dùng "血脉相连的亲弟弟" (xuè mài xiāng lián de qīn dì di) trong hội thoại tiếng Trung
血脉相连的亲弟弟
đệ đệ ruột cùng chung máu mủ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:24
lí离
ér儿
shì是
wǒ我
dì弟
di弟
“Ly Nhi là đệ đệ của ta,”
LINE 0229:26
PLAYING SCENExuè血
mài脉
xiāng相
lián连
de的
qīn亲
dì弟
di弟
“đệ đệ ruột cùng chung máu mủ.”
LINE 0329:29
wǒ我
bù不
gāi该
“Ta không nên...”
Show Information