Cách dùng "做人你不如我" (zuò rén nǐ bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
做人你不如我
Làm người, ngươi không bằng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:36
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做官我不如你 | zuò guān wǒ bù rú nǐ | Làm quan, ta không bằng ngươi. |
| 2▶ | 做人你不如我 | zuò rén nǐ bù rú wǒ | Làm người, ngươi không bằng ta. |
| 3 | 把他带走 | bǎ tā dài zǒu | Dẫn ông ta đi. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ wéi quán tiān xià de nǚ zǐ dōu xiàng nǐ zhè bān zì gān xià jiànNgươi tưởng nữ tử khắp thiên hạ đều tự nguyện sống hèn như ngươi sao?

HSK 2
0:03s
mǎn xīn mǎn yǎn dōu shì zì jǐ de quán shì fù guìTrong mắt ngươi chỉ có quyền thế phú quý của bản thân.

HSK 6
0:03s
hái yào měi rì zhuāng fēng mài shǎ gǒu huó yú shìcòn phải ngày ngày giả điên giả khờ mà sống nhục trên đời.

HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zěn me huì yǒu nǐ zhè yàng de mǔ qīnSao trên đời này lại có người mẹ như ngươi chứ?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
hái gǎn shuō wǒ men zhèng fǔ yǐn shùn suìcòn dám nói Trịnh phủ doãn của bọn ta thuận lợi ư?

HSK 1
0:03s
wǒ men zhèng fǔ yǐn zuò guān qīng qīng bái báiTrịnh phủ doãn của bọn ta làm quan thanh liêm,












