Cách dùng "把释放权推给了警察大队" (bǎ shì fàng quán tuī gěi le jǐng chá dà duì) trong hội thoại tiếng Trung
把释放权推给了警察大队
Đẩy quyền phóng thích cho Đội cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:39
téng藤
tián田
zhè这
ge个
lǎo老
hú狐
lí狸
“Fujita con cáo già này.”
LINE 0237:41
PLAYING SCENEbǎ把
shì释
fàng放
quán权
tuī推
gěi给
le了
jǐng警
chá察
dà大
duì队
“Đẩy quyền phóng thích cho Đội cảnh sát.”
LINE 0337:44
tā他
shuō说
de的
huà话
kàn看
shàng上
qù去
hán含
hùn混
bù不
qīng清
“Lời hắn nói nhìn mập mờ,”
Show Information