Cách dùng "抱歉怠慢了" (bào qiàn dài màn le) trong hội thoại tiếng Trung
抱歉怠慢了
Xin lỗi vì đã thất lễ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
duō多
xiè谢
bō拨
rǒng冗
qián前
lái来
“Cảm ơn đã bớt chút thời gian tới đây”
LINE 0201:52
PLAYING SCENEbào抱
qiàn歉
dài怠
màn慢
le了
“Xin lỗi vì đã thất lễ”
LINE 0301:56
bù不
fáng妨
shì事
“Không sao đâu”
Show Information