Cách dùng "不断地给我惹是生非" (bù duàn dì gěi wǒ rě shì shēng fēi) trong hội thoại tiếng Trung

duàngěishìshēngfēi

Liên tục gây rắc rối cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:55
jiù
shì
lòu
dǒu

Cậu đúng là một cái phễu lớn.

LINE 0236:57
PLAYING SCENE
duàn
gěi
shì
shēng
fēi

Liên tục gây rắc rối cho tôi.

LINE 0337:01
duì

Xin lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp36:57
TMDB ID309609