Cách dùng "东京要被炸了" (dōng jīng yào bèi zhà le) trong hội thoại tiếng Trung
东京要被炸了
Tokyo sắp bị ném bom rồi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
bié别
jiào叫
le了
“Đừng kêu nữa!”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEdōng东
jīng京
yào要
bèi被
zhà炸
le了
“Tokyo sắp bị ném bom rồi!”
LINE 0332:02
sī司
lìng令
guān官
“Tư lệnh”
Show Information