Cách dùng "给我抓活的" (gěi wǒ zhuā huó de) trong hội thoại tiếng Trung
给我抓活的
Cho tôi bắt sống!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
ruì瑞
qiū秋
“Rachel!”
LINE 0209:36
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
zhuā抓
huó活
de的
“Cho tôi bắt sống!”
LINE 0310:15
chè撤
“Rút!”
Show Information