Cách dùng "开门做生意" (kāi mén zuò shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
开门做生意
Mở cửa làm ăn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
zhè这
kěn肯
dìng定
shì是
wù误
huì会
le了
“Đây chắc chắn là hiểu lầm rồi”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEkāi开
mén门
zuò做
shēng生
yì意
“Mở cửa làm ăn”
LINE 0307:11
wǒ我
kàn看
bù不
hǎo好
shuō说
le了
“Tôi e là khó nói rồi”
Show Information