Cách dùng "没准能找到证据" (méi zhǔn néng zhǎo dào zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
没准能找到证据
Biết đâu lại tìm được bằng chứng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
zhǐ只
yào要
dǎ打
rù入
wǔ舞
tīng厅
nèi内
bù部
“Chỉ cần thâm nhập vào nội bộ vũ trường”
LINE 0203:24
PLAYING SCENEméi没
zhǔn准
néng能
zhǎo找
dào到
zhèng证
jù据
“Biết đâu lại tìm được bằng chứng”
LINE 0303:27
jǐng井
shàng上
jūn君
“Inoue-kun”
Show Information