Cách dùng "那我就来一出顺水推舟" (nà wǒ jiù lái yī chū shùn shuǐ tuī zhōu) trong hội thoại tiếng Trung

jiùláichūshùnshuǐtuīzhōu

Vậy tôi sẽ diễn một vở "thuận nước đẩy thuyền".

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:08
hǎo

Cũng được.

LINE 0236:09
PLAYING SCENE
jiù
lái
chū
shùn
shuǐ
tuī
zhōu

Vậy tôi sẽ diễn một vở "thuận nước đẩy thuyền".

LINE 0336:12
kàn
dào
hái
néng
piàn
dào
shí

Xem hắn còn lừa được đến bao giờ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp36:09
TMDB ID309609