Cách dùng "你们都给我住手" (nǐ men dōu gěi wǒ zhù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你们都给我住手
Tất cả các người dừng tay lại ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
nǐ你
xiǎng想
gàn干
shén什
me么
“Anh muốn làm gì”
LINE 0223:49
PLAYING SCENEnǐ你
men们
dōu都
gěi给
wǒ我
zhù住
shǒu手
“Tất cả các người dừng tay lại ngay”
LINE 0323:53
gǎo搞
qīng清
chǔ楚
zhè这
shì是
shén什
me么
dì地
fāng方
“Phải hiểu rõ đây là nơi nào”
Show Information