Cách dùng "人死不能复生" (rén sǐ bù néng fù shēng) trong hội thoại tiếng Trung
人死不能复生
Người chết không thể sống lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
PLAYING SCENErén人
sǐ死
bù不
néng能
fù复
shēng生
“Người chết không thể sống lại”
LINE 0201:44
hái还
qǐng请
jié节
āi哀
“Xin hãy nguôi ngoai nỗi đau”
Show Information