Cách dùng "他绝不会善罢甘休" (tā jué bú huì shàn bà gān xiū) trong hội thoại tiếng Trung
他绝不会善罢甘休
Hắn tuyệt đối không chịu buông tha.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
nǐ你
dài带
zhe着
dà大
dǎo岛
hào浩
lí离
kāi开
wù务
bì必
xiǎo小
xīn心
“Anh đưa Oshima Hiroshi đi nhất định phải cẩn thận.”
LINE 0235:02
PLAYING SCENEtā他
jué绝
bú不
huì会
shàn善
bà罢
gān甘
xiū休
“Hắn tuyệt đối không chịu buông tha.”
LINE 0335:05
qǐng请
sī司
lìng令
guān官
gé阁
xià下
fàng放
xīn心
“Xin Tư lệnh yên tâm”
Show Information