Cách dùng "我的耐心可是有限度的" (wǒ de nài xīn kě shì yǒu xiàn dù de) trong hội thoại tiếng Trung
我的耐心可是有限度的
Sự kiên nhẫn của tôi là có hạn đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:03
dà大
dǎo岛
“Oshima”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEwǒ我
de的
nài耐
xīn心
kě可
shì是
yǒu有
xiàn限
dù度
de的
“Sự kiên nhẫn của tôi là có hạn đấy”
LINE 0321:16
gāng刚
gāng刚
wǒ我
jiē接
dào到
le了
“Tôi vừa nhận được”
Show Information