Cách dùng "我就敢开枪打死他" (wǒ jiù gǎn kāi qiāng dǎ sǐ tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就敢开枪打死他
tôi dám bắn chết hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
shuí谁
gǎn敢
dòng动
wǒ我
de的
zhù助
shǒu手
“Ai dám động vào trợ lý của tôi”
LINE 0219:34
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
gǎn敢
kāi开
qiāng枪
dǎ打
sǐ死
tā他
“tôi dám bắn chết hắn”
LINE 0319:39
rú如
guǒ果
nǐ你
bù不
xiāng相
xìn信
“Nếu anh không tin”
Show Information